Averstar thuốc diệt nấm đồng hydroxit 75% WDG cho ca cao
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | Averstar |
| Chứng nhận: | COA, MSDS |
| Số mô hình: | 66% lương |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000kg |
|---|---|
| Giá bán: | $5-15 per kg |
| chi tiết đóng gói: | 250g, 500g, 1kg mỗi túi |
| Thời gian giao hàng: | 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 10000kg mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| CAS KHÔNG: | 20427-59-2 | MF: | CuH2O2 |
|---|---|---|---|
| Làm nổi bật: | Thuốc diệt nấm Averstar đồng hydroxit cho ca cao,Thuốc diệt nấm 75% WDG cho ca cao,thuốc diệt nấm hóa học với đồng hydroxit |
||
Mô tả sản phẩm
Averstar Thuốc trừ nấm Đồng Hydroxit 75% WDG cho Ca cao
Bảng dữ liệu kỹ thuật: Đồng Hydroxit 75% WDG
1. Thông tin chung
- Hoạt chất: Đồng Hydroxit
- Nồng độ/Công thức: 75% Dạng hạt phân tán trong nước (WDG / WG)
- Số CAS: 20427-59-2
- Danh mục sản phẩm: Thuốc trừ nấm và vi khuẩn bảo vệ vô cơ phổ rộng.
- Điểm nổi bật của công thức: Công thức WDG tiên tiến đảm bảo phân rã nhanh trong nước, tỷ lệ huyền phù tuyệt vời và không phát thải bụi, tối đa hóa an toàn cho người dùng và tương thích với môi trường.
2. Cơ chế hoạt động
Đồng Hydroxit 75% WDG hoạt động như một hàng rào phòng ngừa phổ rộng trên bề mặt thực vật (Nhóm FRAC M01):
- Cơ chế giải phóng ion: Sau khi phun, độ ẩm trên bề mặt thực vật sẽ kích hoạt sự giải phóng dần dần các ion Đồng (Cu²⁺).
- Ức chế đa điểm: Các ion Cu²⁺ được hấp thụ bởi bào tử nấm và vi khuẩn. Khi vào bên trong, chúng liên kết với protein và phá hủy các hệ thống enzyme thiết yếu, làm gián đoạn quá trình trao đổi chất của tế bào và ngừng hô hấp.
- Quản lý kháng thuốc: Do tác động đa điểm, mầm bệnh rất khó phát triển kháng thuốc, làm cho nó trở thành một đối tác luân phiên tuyệt vời cho các chương trình quản lý kháng thuốc.
3. Liều lượng & Mục tiêu ứng dụng (Hướng dẫn quan trọng)
Sản phẩm này phải được áp dụng phòng ngừa trước khi bệnh bùng phát hoặc ngay khi có dấu hiệu triệu chứng đầu tiên.
| Cây trồng mục tiêu | Bệnh mục tiêu | Tỷ lệ pha loãng / Liều lượng khuyến nghị | Thời gian & Phương pháp ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cam quýt, Nho, Các loại trái cây ăn quả (Táo, Lê) | Bệnh loét, Bệnh thán thư, Bệnh sương mai, Bệnh ghẻ, Thối trái | Pha loãng 1500 – 2500 lần (hoặc 30–45g trên 100L nước) | Phun trong giai đoạn ra đọt mùa xuân, trước ra hoa, sau ra hoa và trước các đợt mưa. |
| Cà chua, Ớt chuông, Dưa chuột | Bệnh mốc sương, Đốm lá vi khuẩn, Bệnh héo xanh vi khuẩn | 40 – 60 g/sào (Khoảng 600–900g/ha) | Phun cách nhau 7-10 ngày bắt đầu trước khi bệnh phát triển. |
| Lúa | Bạc lá, Đốm sọc lá, Bệnh lem lép hạt | 50 – 70 g/sào (Khoảng 750–1050g/ha) | Phun 5–7 ngày trước khi trỗ và lặp lại ở giai đoạn trỗ đều. |
| Khoai tây, Đậu phộng | Bệnh mốc sương, Đốm lá, Bệnh đốm lá xoắn | 50 – 80 g/sào (Khoảng 750–1200g/ha) | Phun định kỳ trong mùa có độ ẩm cao hoặc trước khi mưa kéo dài. |
4. Lợi ích & Tính năng chính
- Chất lượng cao & Kích thước hạt siêu mịn: Cung cấp độ phủ lá tuyệt vời và khả năng chống rửa trôi vượt trội so với các loại bột thấm nước (WP) truyền thống.
- Không bụi & An toàn khi xử lý: Các hạt WDG hòa tan trong vài giây mà không tạo ra bụi độc hại trong không khí, bảo vệ người vận hành trong quá trình pha chế.
- Hiệu quả kép: Cung cấp khả năng kiểm soát đồng thời mạnh mẽ chống lại cả mầm bệnh nấm và vi khuẩn(đặc biệt hiệu quả chống lại bệnh loét vi khuẩn nặng).
- Bảo vệ lâu dài: Tạo ra một lá chắn hóa học ổn định, từ từ phân phối các ion hoạt tính, đảm bảo khả năng bảo vệ cây trồng bền vững trong 10–14 ngày.
5. Các biện pháp phòng ngừa & Hạn chế quan trọng
Đồng rất hiệu quả nhưng đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn để ngăn ngừa độc tính thực vật (hư hại cây trồng):
- ⚡ Hạn chế tương thích & Pha trộn (Quan trọng):
- KHÔNG BAO GIỜ trộn với hóa chất có tính axit mạnh hoặc kiềm mạnh (ví dụ: Vôi lưu huỳnh, hỗn hợp Bordeaux).
- Không trộn với phân bón lá hoặc các chất tạo phức hợp chứa kim loại nặng (Sắt, Kẽm, Mangan, Magie), vì điều này có thể giải phóng quá nhiều ion đồng ngay lập tức và gây cháy cây trồng.
- Tránh trộn với thuốc trừ sâu nhóm Lân hữu cơ, có thể gây ra phản ứng hóa học dẫn đến độc tính thực vật nghiêm trọng.
- 🌱 Độ nhạy cảm của cây trồng & Hạn chế giống:
- KHÔNG phun lên cây ăn quả có hạch (Đào, Mận, Mai, Anh đào) hoặc Hồng khi cây đã ra lá, vì chúng cực kỳ nhạy cảm với đồng.
- Sử dụng thận trọng hoặc liều lượng thấp trong giai đoạn ra hoa và đậu quả non. Một số giống táo (ví dụ: "Golden Delicious") dễ bị nám quả.
- ☀️ Điều kiện thời tiết:
- Chỉ phun trên lá khô trong điều kiện thời tiết quang đãng. Không bao giờ phun khi nhiệt độ quá nóng (>32°C), độ ẩm cao hoặc điều kiện khô chậm (như buổi sáng sương mù hoặc ngay trước cơn mưa). Nếu thuốc phun còn ướt trên lá quá lâu, nó sẽ gây cháy hóa học.
- 🛡️ Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE):
- Người vận hành phải mặc áo dài tay, quần dài, găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc. Tránh mọi tiếp xúc với mắt hoặc da.
6. Hồ sơ môi trường & Bảo quản
- Độc tính sinh thái: Rất độc đối với cá và động vật không xương sống dưới nước. Không phun trực tiếp vào nước hoặc để thuốc phun lan sang các dòng suối, ao, hồ. Độc tính thấp đối với chim và ong mật khi sử dụng theo chỉ dẫn.
- Thời gian cách ly trước thu hoạch (PHI): Thường là 14–21 ngày đối với cây ăn quả và 7 ngày đối với rau (tùy thuộc vào tiêu chuẩn quy định của địa phương).
- Bảo quản: Bảo quản trong bao bì gốc, đậy kín trong kho mát, khô ráo và thông thoáng. Duy trì nhiệt độ bảo quản từ 0°C đến 35°C. Để khóa và ngoài tầm với của trẻ em, nhân viên không có thẩm quyền và động vật. Không bảo quản gần thực phẩm, đồ uống hoặc thức ăn gia súc.
Muốn biết thêm chi tiết về sản phẩm này



