Dụng cụ sắc bén diệt bọ trĩ - Carbaryl 85% WP
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Hàng hiệu: | Aver Car |
| Số mô hình: | 85% WP 98% Công nghệ |
| Tài liệu: | Carbaryl 85% (COA).pdf |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 |
|---|---|
| Giá bán: | 1.98 - 9.98 |
| chi tiết đóng gói: | • Đóng gói dạng gói: Túi 5 gram –1000 gram. • Bao bì & bao bì dạng thùng: bao 25kg – 1000 kg &am |
| Thời gian giao hàng: | 20 - 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| M.F.: | C12H11NO2 | Cas No .:: | 63-25-2 |
|---|---|---|---|
| MW: | 201,22 | EINECS:: | 200-555-0 |
| Điểm sôi: | 315°C | Fp: | 202,7°C |
| độ hòa tan: | Hòa tan vừa phải trong axeton, cyclohexanone, N,N-dimethylformamide (400–450 g/kg) và isophorone | ||
| Làm nổi bật: | Thuốc trừ sâu Carbaryl 85% WP,Thuốc xịt hóa học diệt bọ trĩ,Thuốc trừ sâu Sharp Tool có bảo hành |
||
Mô tả sản phẩm
Carbaryl 85% WP
Carbaryl 85% WP là một loại thuốc trừ sâu dạng bột thấm nước phổ rộng, chứa 85% hoạt chất Carbaryl (1-naphthyl methylcarbamate), thuộc nhóm hóa chất carbamate.
1. Tổng quan sản phẩm
- Hoạt chất (a.i.): Carbaryl (C₁₂H₁₁NO₂) ≥ 85% w/w
- Dạng bào chế: WP (Wettable Powder - Bột thấm nước) – dạng bột mịn, màu trắng ngà đến nâu vàng, dễ dàng hòa tan trong nước để phun.
- Nhóm hóa học: Carbamate (IRAC Nhóm 1A: Chất ức chế Acetylcholinesterase)
- Số CAS: 63-25-2
- Đặc điểm chính:
- Kiểm soát phổ rộng trên hơn 100 loài côn trùng
- Tác động tiếp xúc + vị độc (giết chết khi tiếp xúc và khi ăn phải)
- Tác dụng làm tê liệt nhanh chóng
- Đa dụng: sử dụng trong nông nghiệp, trồng trọt, sân cỏ và sức khỏe động vật
- Ít tồn lưu trong đất/nước; không tích lũy sinh học đáng kể
2. Phạm vi ứng dụng & Đối tượng kiểm soát
Cây trồng mục tiêu
- Cây ăn quả: Táo, lê, đào, mận, cam quýt, xoài, chuối, dâu tây, các loại hạt
- Rau: Bắp cải, cà chua, ớt, bầu bí, khoai tây, đậu bắp
- Cây lương thực: Bông, lúa, ngô, đậu tương, đậu phộng, thuốc lá, ngũ cốc
- Khác: Cây cảnh, lâm nghiệp, sân cỏ (bãi cỏ), gia súc/gia cầm (ký sinh trùng bên ngoài)
Sâu hại mục tiêu
- Côn trùng nhai gặm:
- Sâu bướm (ví dụ: Sâu đục quả, sâu đục quả bông, sâu cuốn lá, sâu vẽ bùa)
- Bọ cánh cứng (ví dụ: bọ Nhật Bản, bọ dưa, mọt)
- Côn trùng chích hút:
- Rệp, dế, rầy, bọ trĩ, rệp sáp
- Khác:
- Sâu đục lá, kiến, bọ chét, ve, chấy (trên động vật), giun đất (sân cỏ)
- Chất làm rụng quả (táo)
3. Cơ chế tác động
- Chất độc thần kinh: Ức chế acetylcholinesterase (AChE) – một enzyme phân hủy chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh) trong hệ thần kinh.
- Kết quả:
- ACh tích tụ tại các khớp thần kinh → kích thích quá mức các dây thần kinh
- Côn trùng bị run rẩy, tê liệt và chết nhanh chóng (vài giờ đến vài ngày)
- Đường xâm nhập:
1. Tiếp xúc: hấp thụ qua lớp biểu bì của côn trùng
2. Vị độc: ăn phải khi ăn
3. Hệ thống nhẹ: di chuyển hạn chế trong mô thực vật
4. Hướng dẫn sử dụng & Liều lượng
Tỷ lệ ứng dụng chung
- Nông nghiệp: 0,25 – 2,0 kg WP 85% trên mỗi hecta (22 – 176 g/100 L nước)
- Sân cỏ/Bãi cỏ: 1,0 – 1,5 kg/ha
- Sức khỏe động vật: 80 – 160 g/16 L nước (cho ve/bọ chét)
Ví dụ theo cây trồng cụ thể
|
Cây trồng |
Sâu hại |
Liều lượng (WP 85%) |
Ghi chú |
|
Lúa |
Rầy/Dế |
80–100 g/mẫu Anh (50–60 L nước) |
Phun gốc thân; lặp lại sau mỗi 7–10 ngày |
|
Cây ăn quả |
Sâu đục quả/Sâu đục quả phương Đông |
100–120 g/100 L |
Phun khi sâu hại mới xuất hiện |
|
Xoài |
Bọ trĩ/Rầy |
60 g/20 L nước |
Phun phủ kỹ |
|
Bông |
Sâu đục quả bông |
1,2–1,5 kg/ha |
500–1000 L nước/ha |
|
Rau |
Sâu bướm/Bọ cánh cứng |
1,0–1,5 kg/ha |
Phun khi sâu hại xuất hiện |
Hướng dẫn quan trọng
- Thời gian cách ly trước thu hoạch (PHI): 7–60 ngày (tùy cây trồng; ví dụ: 14 ngày cho xoài/ớt)
- Số lần phun tối đa: ≤2 lần/vụ; khoảng cách tối thiểu 14 ngày giữa các lần phun
- An toàn:
- Rất độc đối với ong – di dời đàn ong trước khi sử dụng; thông báo cho người nuôi ong
- Độc đối với sinh vật thủy sinh – không làm ô nhiễm nguồn nước
- Đeo PPE (găng tay, mặt nạ, kính bảo hộ) trong quá trình pha chế/sử dụng
Chúng tôi cung cấp nhiều quy cách đóng gói để đáp ứng các nhu cầu khác nhau:
• Đóng gói túi nhỏ: túi 5 gram – 1000 gram.
• Đóng gói bao & thùng: bao 25kg – 1000 kg & thùng sợi 25kg & 50kg.





