Thuốc trừ sâu Thuốc trừ sâu Triazophos 20% EC 40% EC 88% Tech
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Hàng hiệu: | AVERSTAR |
| Số mô hình: | 20% EC 40% EC |
| Tài liệu: | Triazophos 40% EC MSDS.pdf |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 lít |
|---|---|
| Giá bán: | $1.29-10.89 per Liter |
| chi tiết đóng gói: | Bình 100 ml - 1L, Thùng 20 Lít - 200 Lít, Bình IBC 1000 Lít |
| Thời gian giao hàng: | 20 - 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | 100 tấn mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| CAS KHÔNG: | 24017-47-8 | M.F.: | C12H16N3O3PS |
|---|---|---|---|
| MW: | 313,31 | EINECS:: | 245-986-5 |
| Điểm sôi: | 260°C | ||
| Làm nổi bật: | Triazophos 20% thuốc trừ sâu EC,Triazophos 40% thuốc trừ sâu EC,Triazophos 88% thuốc trừ sâu hóa học |
||
Mô tả sản phẩm
Giới thiệu sản phẩm Triazophos 40% EC
1. Tổng quan về sản phẩm
Triazophos 40% EC là thuốc trừ sâu organophosphate phổ rộng và hiệu quả cao được bào chế dưới dạng cô đặc có thể nhũ hóa. Với hoạt chất triazophos 40% w/v, sản phẩm có công thức ổn định, hiệu suất nhũ hóa tuyệt vời và tính thấm mạnh. Nó được áp dụng rộng rãi để kiểm soát dịch hại trên các loại cây trồng trên đồng ruộng, cây trồng thương mại và cây ngũ cốc, đồng thời là một loại thuốc trừ sâu nông nghiệp cổ điển và hiệu quả để ngăn ngừa và kiểm soát sâu đục thân, trên lá và đất. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sản xuất thuốc trừ sâu quốc tế, có độc tính vừa phải, tính chất hóa học ổn định và thời gian hiệu quả lâu dài, thích hợp cho việc phòng trừ sâu bệnh nông nghiệp quy mô lớn.
2. Hiệu suất sản phẩm & Phương thức hoạt động
2.1 Cơ chế hoạt động
Triazophos 40% EC hoạt động chủ yếu thông quagiết người khi tiếp xúc và ngộ độc dạ dày, và cũng có khả năng thâm nhập xuyên màng rõ ràng và tác dụng khử trùng nhất định. Nó có thể ức chế hiệu quả hoạt động của sâu bệnh acetylcholinesterase, phá vỡ sự lây truyền của sâu bệnh trong hệ thần kinh và khiến sâu bệnh mục tiêu chết nhanh chóng. Sản phẩm không có tính hệ thống nhưng có khả năng xuyên thấu mạnh, có thể xuyên qua các mô lá cây trồng và tác động lên các loài gây hại tiềm ẩn bên trong lá và thân, đạt hiệu quả diệt côn trùng triệt để. Nó không có tính kháng chéo với hầu hết các loại thuốc trừ sâu thông thường và có thể kiểm soát hiệu quả quần thể sâu bệnh kháng pyrethroid và các loại thuốc trừ sâu khác.
2.2 Ưu điểm về hiệu suất cốt lõi
- Hoạt động diệt côn trùng phổ rộng: Nó có thể kiểm soát nhiều loại sâu hại lepidoptera, homoptera và coleoptera, bao gồm sâu đục thân, sâu ăn lá và sâu đục lỗ, với tác dụng kiểm soát vượt trội đối với sâu đục thân lúa, sâu đục quả bông, sâu cuốn lá lúa, rệp, bọ trĩ, jassids và sâu đục thân ngô.
- Tính thấm mạnh và hiệu quả triệt để: Công thức EC chất lượng cao có đặc tính làm ướt, lan rộng và thẩm thấu tốt trên bề mặt cây trồng, có thể xuyên qua lớp biểu bì cây trồng để tiêu diệt các loài gây hại ẩn nấp mà thuốc xịt thông thường khó tiếp xúc, giải quyết vấn đề kiểm soát kém các loài gây hại ẩn náu.
- Hiệu quả lâu dài: Sau khi sử dụng, hoạt chất vẫn ổn định trên bề mặt cây trồng và trong mô thực vật, với thời gian hiệu quả từ 10-15 ngày, có thể giảm tần suất sử dụng thuốc trừ sâu một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí sản xuất nông nghiệp.
- Công thức ổn định và dễ sử dụng: Sản phẩm áp dụng công nghệ nhũ hóa tiên tiến, dung dịch đồng nhất, không phân tầng, không kết tủa, hòa trộn tốt với nước, có thể pha loãng hoàn toàn đồng đều mà không gây tắc vòi phun, phù hợp với nhiều thiết bị phun thủ công và cơ học khác nhau.
- Khả năng thích ứng cây trồng rộng: Nó có độ an toàn tốt cho lúa, bông, ngô, rau và các loại cây trồng thông thường khác với liều lượng tiêu chuẩn, không có nguy cơ nhiễm độc tế bào và sẽ không ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và hình thành năng suất của cây trồng.
3. Cây trồng áp dụng & sâu bệnh mục tiêu
| Cây trồng áp dụng | Các loài gây hại chính |
|---|---|
| Cơm | Sâu đục thân lúa, sâu cuốn lá, rầy, bọ trĩ |
| Bông | Sâu đục quả hồng, sâu đục quả đốm, sâu xanh, ruồi trắng, bông jassid, bọ trĩ |
| ngô | Sâu đục thân ngô, ruồi bắn, sâu xanh, rệp |
| Rau | Rệp hại rau, bọ trĩ, sâu đục lá, sâu bướm |
4. Phương pháp sử dụng và ứng dụng
4.1 Pha loãng và liều lượng tiêu chuẩn
Sản phẩm này chỉ dành cho sử dụng phun hiện trường. Pha loãng chất lỏng ban đầu bằng nước sạch trước khi thi công. Liều lượng cụ thể thay đổi tùy theo loại cây trồng và mức độ xuất hiện sâu bệnh:
- ruộng lúa: Sử dụng 600mL Triazophos 40% EC/ha, pha loãng với 40-60kg nước sạch và tiến hành phun đều lên lá. Tập trung phun vào gốc lúa để phòng trừ sâu đục thân.
- Cánh đồng bông: Sử dụng 1000mL sản phẩm/mẫu, pha loãng với 50-70kg nước, phun kỹ lên lá, nụ và quả bông để loại bỏ sâu đục quả ẩn náu.
- Ngô & Rau củ: Sử dụng 500-800mL/ha, pha loãng với lượng nước vừa đủ để đảm bảo che phủ toàn bộ tán lá cây trồng.
4.2 Thời gian ứng dụng tối ưu
- Thời kỳ áp dụng tốt nhất là giai đoạn trứng nở và giai đoạn ấu trùng non của sâu bệnh, có thể đạt được hiệu quả diệt côn trùng tốt nhất và ức chế sự sinh sản của quần thể sâu bệnh một cách cơ bản.
- Nên phun vào buổi tối hoặc những ngày nhiều mây để tránh nhiệt độ cao và ánh nắng gay gắt vào buổi trưa, có thể ngăn chặn sự phân hủy hoạt chất và cải thiện tỷ lệ sử dụng thuốc trừ sâu.
- Khoảng thời gian áp dụng là 10-15 ngày. Phun lại kịp thời nếu sâu bệnh tái phát và số lần phun tối đa mỗi vụ không quá 3 lần.
4.3 Ghi chú ứng dụng
- Chuẩn bị dung dịch thuốc trừ sâu ngay trước khi sử dụng, khuấy đều sau khi pha loãng để đảm bảo nồng độ đồng đều và không bảo quản dung dịch đã pha loãng trong thời gian dài.
- Không trộn chung với thuốc trừ sâu có tính kiềm (như vôi lưu huỳnh, hỗn hợp Bordeaux) để tránh làm mất tác dụng của hoạt chất.
- Ngưng bón 15 ngày trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn nông sản.
- Tránh phun khi trời mưa; nếu sau 4 giờ phun mà trời mưa thì phải phun bổ sung thích hợp.
5. Quy cách đóng gói
Triazophos 40% EC hỗ trợ các thông số kỹ thuật đóng gói tiêu chuẩn đa dạng để đáp ứng nhu cầu của từng nông dân, trang trại quy mô lớn và nhà xuất khẩu số lượng lớn. Tất cả các kiện hàng đều được làm bằng chai/thùng nhựa chống ăn mòn chất lượng cao, có khả năng bịt kín tốt, chịu áp lực và chống rò rỉ, thích hợp cho việc vận chuyển đường dài và bảo quản lâu dài.
5.1 Bao bì bán lẻ nhỏ
- 50ml/chai, 100ml/chai, 250ml/chai, 500ml/chai, 1L/chai
- Bao bì cỡ nhỏ có thể mang theo, dễ bảo quản và sử dụng, thích hợp cho việc trồng trọt và bán lẻ trên đất nông nghiệp diện tích nhỏ.
5.2 Bao bì công nghiệp số lượng lớn
- 5L/thùng, 10L/thùng, 20L/thùng, 25L/thùng
- Bao bì trống công suất lớn, tiết kiệm chi phí, thích hợp cho các cơ sở nông nghiệp quy mô lớn, hợp tác xã trồng trọt và buôn bán xuất khẩu số lượng lớn.
6. Bảo quản & Thời hạn sử dụng
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong kho mát, khô, thông gió và tối, tránh xa lửa, nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Giữ kín trong quá trình bảo quản và bảo quản riêng biệt với thực phẩm, thức ăn, hạt giống và các chất kiềm, nghiêm cấm việc bảo quản và vận chuyển hỗn hợp.
- Hạn sử dụng: 24 tháng trong điều kiện bảo quản kín thông thường.
7. Nhắc nhở An toàn
- Sản phẩm này là thuốc trừ sâu có độc tính trung bình. Đeo găng tay, khẩu trang và quần áo bảo hộ trong quá trình chuẩn bị và phun thuốc để tránh tiếp xúc với da và hít phải sương mù.
- Trong trường hợp vô tình tiếp xúc với da, hãy rửa ngay bằng nhiều nước sạch; trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa bằng nước chảy trong hơn 15 phút và tìm cách điều trị y tế kịp thời.
- Cấm phụ nữ có thai, trẻ em và người bị dị ứng sử dụng thuốc trừ sâu. Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ phun thuốc sau khi sử dụng, không đổ chất thải ra sông, đất nông nghiệp để tránh ô nhiễm môi trường.
![]()



