Clorfenapyr 15% + Chlorantraniliprle 5% SC
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Hàng hiệu: | Chlorfenapyr 15% + Chlorantraniliprole 5% SC |
| Tài liệu: | Chlorfenapyr 15% + Chlorant...on.pdf |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 |
|---|---|
| Giá bán: | 5.98 - 19.98 |
| chi tiết đóng gói: | Túi alu in sẵn, Túi 25 kg, Túi 1000 kg Tấn. Chai 100ml - 1 Lít. Can 20 – 25 Lít. Thùng 200 Lít. |
| Thời gian giao hàng: | 20 - 25 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Không.: | 500008-45-7 + 122453-73-0 | M.F.: | C18H14BrCl2N5O2 + C15H11BrClF3N2O |
|---|---|---|---|
| MW: | 483,15 + 407,61 | EINECS: | 200-001-8 |
| loại: | Thuốc trừ sâu thuộc nhóm ryanoid | ||
| Làm nổi bật: | Thuốc diệt cỏ Chlorfenapyr tác động kép,Thuốc trừ sâu Chlorantraniliprole dạng SC,Thuốc diệt cỏ Glyphosate phổ rộng |
||
Mô tả sản phẩm
Mô tả sản phẩm Chlorfenapyr 15% + Chlorantraniliprle 5% SC
1. Tổng quan sản phẩm
Chlorfenapyr 15% + Chlorantraniliprle 5% SC là thuốc trừ bệnh phổ rộng, tiếp xúc, không lưu dẫn. Thuốc phù hợp để xử lý lá cho nhiều loại cây trồng, kiểm soát hiệu quả nhiều loại mầm bệnh lây lan qua hạt và đất.
2. Phạm vi ứng dụng & Đối tượng kiểm soát
Thuốc có thể dùng để xử lý lá cho lúa mì, lúa mạch, ngô, đậu Hà Lan, cải dầu, lúa, rau, nho, bãi cỏ và cây cảnh, có hiệu quả đặc biệt trong việc kiểm soát bệnh Fusarium nivalis, Tilletia rot, Rhizoctonia solani, v.v.
Thuốc cũng thích hợp để xử lý hạt giống ngũ cốc và phi ngũ cốc, dùng để phòng trừ mầm bệnh lây lan qua hạt và đất, bao gồm Alternaria, Ascodia, Aspergillus, Fusarium, Bipolaris, Rhizoctonia và Penicillium.
3. Cơ chế hoạt động
Là một loại thuốc trừ bệnh phổ rộng, tiếp xúc, không lưu dẫn thuộc nhóm pyrrole mới, dạng huyền phù bao hạt có thể kiểm soát hiệu quả nhiều loại bệnh cây trồng. Thực tế ứng dụng cho thấy việc tưới gốc hoặc xử lý đất bằng sản phẩm này có hiệu quả kiểm soát tuyệt vời đối với nhiều loại bệnh rễ cây trồng, như héo rũ, thối rễ, héo Fusarium và bệnh thối thân leo. Ngoài ra, thuốc còn có thể dùng để phun lá phòng trừ bệnh xám và bệnh đốm trắng trên nhiều loại cây trồng.
4. Hướng dẫn sử dụng & Liều lượng
|
Cây trồng |
Bệnh hại |
Liều lượng & dạng thuốc |
Phương pháp sử dụng |
|
Nho |
Bệnh xám |
20% SC, 90000 - 100000 lần pha/ha |
Phun nước |
|
Nho |
Bệnh xám |
40% SC, 45000 - 60000 lần pha/ha |
Phun nước |
|
Cúc |
Bệnh xám |
40% SC, 48000 - 57600 lần pha/ha |
Phun nước |
Lưu ý: Nồng độ và liều lượng sử dụng cần được điều chỉnh phù hợp tùy theo tình hình sinh trưởng thực tế của cây trồng và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
5. Đóng gói & Giao hàng
Chúng tôi cung cấp nhiều quy cách đóng gói để đáp ứng các nhu cầu khác nhau:
• Đóng chai: 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml
• Đóng thùng phuy: 200 Lít









